|
|
|
|
| LEADER |
01272pam a22004218a 4500 |
| 001 |
00033956 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
160311s2009 ||||||Engsd |
| 020 |
# |
# |
|c 98000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Eng
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b SC302A
|
| 100 |
1 |
# |
|a Southern, Anna
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Science and environment
|c Gwen Berwick, Sydney Throne; Lê Huy Lâm (dịch)
|n Series 1
|
| 260 |
# |
# |
|b Tổng hợp T.P. Hồ Chí Minh; Công ty TNHH Nhân Trí Việt
|c 2009
|a T.P. Hồ Chí Minh
|
| 300 |
# |
# |
|e 2 CD
|a 160 tr.
|c 22 cm.
|
| 490 |
# |
# |
|a BBC World. New English
|
| 500 |
# |
# |
|a Copyright by BBC Worldwide Ltd, 2014
|
| 653 |
# |
# |
|a Môi trường
|
| 653 |
# |
# |
|a Khoa học
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Tự học
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 653 |
# |
# |
|a Tin tức
|
| 700 |
1 |
# |
|a Throne, Sydney
|
| 700 |
1 |
# |
|e Lê, Huy Lâm
|
| 700 |
1 |
# |
|e dịch
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0050913, KGT.0050914
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0017091
|j KGT.0050913
|j KGT.0050914
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0017091
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0050913
|
| 910 |
0 |
# |
|d 11/03/2016
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|