|
|
|
|
| LEADER |
01149pam a22004098a 4500 |
| 001 |
00033973 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
160312s2015 ||||||engsd |
| 020 |
# |
# |
|a 9786045831007
|c 138000
|
| 041 |
0 |
# |
|a eng
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b T421J
|
| 110 |
1 |
# |
|a New Oriental Education & Technology Group
|
| 245 |
1 |
0 |
|a TOEFL Junior language form and meaning
|
| 260 |
# |
# |
|a T.P. Hồ Chí Minh
|b Tổng hợp T.P. Hồ Chí Minh; Công ty TNHH Nhân Trí Việt
|c 2015
|
| 300 |
# |
# |
|a 128 tr.
|c 28 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Bài kiểm tra
|
| 653 |
# |
# |
|a Hình thức
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 653 |
# |
# |
|a TOEFL
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Nghĩa
|
| 700 |
|
|
|b Chú giải
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0049597
|j KD.0017018
|j KGT.0049598
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0017018
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0049597
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0049597, KGT.0049598
|
| 910 |
0 |
# |
|d 12/03/2016
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|