|
|
|
|
| LEADER |
01188pam a22003738a 4500 |
| 001 |
00033981 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
160314s2009 ||||||Engsd |
| 020 |
# |
# |
|c 56000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Eng
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 338.4
|b T306A
|
| 100 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Thành Yến
|e Biên dịch
|
| 245 |
1 |
0 |
|b Spoken English for office staff
|a Tiếng Anh đàm thoại dành cho nhân viên văn phòng
|c Nguyễn Thành Yến (biên dịch)
|
| 260 |
# |
# |
|a T.P. Hồ Chí Minh
|b Tổng hợp T.P. Hồ Chí Minh
|c 2009
|
| 300 |
# |
# |
|a 270 tr.
|c 21 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Dịch vụ
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Đàm thoại
|
| 653 |
# |
# |
|a Văn phòng
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0049947, KGT.0049926, KGT.0049927, KGT.0049948
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0049927
|j KD.0017166
|j KGT.0049948
|j KGT.0049947
|j KGT.0049926
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0017166
|b Kho đọc
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0049947
|
| 910 |
0 |
# |
|d 14/03/2016
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|