|
|
|
|
| LEADER |
01145pmm a22003858a 4500 |
| 001 |
00033985 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
160314s2013 ||||||engsd |
| 041 |
0 |
# |
|a eng
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b SK301F
|
| 110 |
1 |
# |
|a Collins
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Skills for the TOEIC R Test - Listening and Reading
|h nguồn liệu điện tử]
|
| 260 |
# |
# |
|a T.P. Hồ Chí Minh
|b Tổng hợp T.P. Hồ Chí Minh; Công ty TNHH Nhân Trí Việt
|c 2013
|
| 300 |
# |
# |
|a 1 CD
|c 43/4 inch.
|e sách
|
| 490 |
# |
# |
|a English for exams
|
| 500 |
# |
# |
|a Copyright by HarperCollins Publishers Ltd, 2012
|
| 653 |
# |
# |
|a Bài kiểm tra
|
| 653 |
# |
# |
|a Đĩa CD
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 653 |
# |
# |
|a TOEIC
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Kỹ năng đọc
|
| 653 |
# |
# |
|a Kỹ năng nghe
|
| 852 |
# |
# |
|j DPT.0003769
|j DPT.0003590
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đa phương tiện
|j DPT.0003590, DPT.0003769
|
| 910 |
0 |
# |
|d 14/03/2016
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|