|
|
|
|
| LEADER |
00826pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00033988 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
160314s2008 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 80000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 641.013
|b S105V
|
| 100 |
1 |
# |
|a Sông Lam Châu
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Sản vật Việt Nam
|c Sông Lam Châu
|
| 260 |
# |
# |
|a TP.HCM
|b Thanh niên
|c 2008
|
| 300 |
# |
# |
|a 363 tr.
|c 24 cm
|
| 650 |
# |
4 |
|a Thực phẩm
|
| 650 |
# |
4 |
|a Ẩm thực
|z Việt Nam
|
| 650 |
# |
4 |
|a Ăn uống
|
| 653 |
# |
# |
|a Việt Nam
|a Miền Bắc
|a Miền Trung
|a Miền Nam
|a Sản vật
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0018483
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0017043
|j KM.0018483
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0017043
|
| 910 |
|
|
|d 14/03/2016
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|