|
|
|
|
| LEADER |
01360pam a22004098a 4500 |
| 001 |
00034025 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
160324s2012 ||||||viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 657
|b GI108TR
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Giáo trình kế toán Mỹ
|c Phạm Thanh Liêm, Vũ Thu Hằng, Phạm Quang Huy, Nguyễn Thị Thu (b.s)
|
| 260 |
# |
# |
|a TP. Hồ Chí Minh
|b Phương Đông
|c 2012
|
| 300 |
# |
# |
|a 490 tr.
|c 24 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS: Trường Đại học kinh tế TP.HCM. Khoa Kế toán - Kiểm toán. Bộ môn Nguyên lý kế toán
|
| 653 |
# |
# |
|a Kế toán
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo trình
|
| 653 |
# |
# |
|a Mô hình
|
| 653 |
# |
# |
|a Tài sản
|
| 653 |
# |
# |
|a Nguyên tắc
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Thị Thu
|e Biên soạn
|
| 700 |
1 |
# |
|a Phạm, Quang Huy
|e Biên soạn
|
| 700 |
1 |
# |
|a Phạm, Thanh Liêm
|e Biên soạn
|
| 700 |
1 |
# |
|a Vũ, Thu Hằng
|e Biên soạn
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0050389, KGT.0050390
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0050389
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0017051
|j KGT.0050389
|j KGT.0050390
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0017051
|
| 910 |
|
|
|d 24/03/2016
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|