|
|
|
|
| LEADER |
01146pam a22003378a 4500 |
| 001 |
00034029 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
160325s2001 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 8000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b V206A
|
| 100 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Thành Yến
|e Giới thiệu
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Verbs & Tenses
|c Nguyễn Thành Yến (giới thiệu)
|
| 246 |
0 |
1 |
|a Động từ và các thì
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp. Hồ Chí Minh
|b Nxb. Tp. Hồ Chí Minh
|c 2001
|
| 300 |
# |
# |
|a 66 tr.
|c 21 cm.
|
| 490 |
# |
# |
|a Ngữ pháp tiếng Anh
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngữ pháp
|
| 653 |
# |
# |
|a Động từ
|
| 653 |
# |
# |
|a Tự học
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 653 |
# |
# |
|a Thì
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0050880, KGT.049729, KGT.049730, KGT.049731, KGT.0051019, KGT.0051020, KGT.0050931
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0017391
|j KGT.0051020
|j KGT.0050880
|j KGT.0050931
|j KGT.0051019
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0017391
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0050880
|
| 910 |
|
|
|d 25/03/2016
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|