|
|
|
|
| LEADER |
01288pmm a22003978a 4500 |
| 001 |
00034031 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
160325s2009 |||||| sd |
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b N428T
|
| 100 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Thành Yến
|e Biên dịch
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Nói tiếng Anh lưu loát theo tình huống
|c Nguyễn Thành Yến (b.d)
|b Tập 2
|h nguồn liệu điện tử]
|
| 260 |
# |
# |
|a T.P. Hồ Chí Minh
|b Tổng hợp T.P. Hồ Chí Minh
|c 2009
|
| 300 |
# |
# |
|a 2 CD
|c 43/4 inch.
|e sách
|
| 653 |
# |
# |
|a Bài kiểm tra
|
| 653 |
# |
# |
|a Kỹ năng nói
|
| 653 |
# |
# |
|a Đĩa CD
|
| 653 |
# |
# |
|a Tự học
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Lưu loát
|
| 852 |
# |
# |
|j DPT.0003571
|j DPT.0003570
|j DPT.0003648
|j DPT.0003651
|j DPT.0003568
|j DPT.0003569
|j DPT.0003649
|j DPT.0003652
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đa phương tiện
|j DPT.0003571, DPT.0003570, DPT.0003568, DPT.0003569, DPT.0003648, DPT.0003649, DPT.0003651, DPT.0003652
|
| 910 |
0 |
# |
|d 25/03/2016
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|