|
|
|
|
| LEADER |
01160pam a22003858a 4500 |
| 001 |
00034039 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
160329s2015 ||||||engsd |
| 020 |
# |
# |
|a 9786045831854
|c 208000
|
| 041 |
0 |
# |
|a eng
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b PR101T
|
| 110 |
|
|
|a Collins
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Practice Tests for IELTS 2
|
| 260 |
# |
# |
|a T.P. Hồ Chí Minh
|b Tổng hợp T.P. Hồ Chí Minh; Công ty TNHH Nhân Trí Việt
|c 2015
|
| 300 |
# |
# |
|a 191 tr.
|c 25 cm.
|e 1CD
|
| 490 |
# |
# |
|a English for exams
|
| 500 |
# |
# |
|a Copyright by Harper Collins Publishers Ltd. 2015
|
| 653 |
# |
# |
|a Bài kiểm tra
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a IELTS
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0050774, KGT.0050777, KGT.0050760, KGT.0050761
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0017196
|j KGT.0050774
|j KGT.0050760
|j KGT.0050777
|j KGT.0050761
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0017196
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0050774
|
| 910 |
0 |
# |
|d 29/03/2016
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|