|
|
|
|
| LEADER |
01193pam a22003858a 4500 |
| 001 |
00034075 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
160401s2014 ||||||Engsd |
| 020 |
# |
# |
|c 148000
|a 9786045826225
|
| 041 |
0 |
# |
|a Eng
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b M109T
|
| 100 |
1 |
# |
|a Hahn, Richie
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Master TOEFL Junior Intermediate
|c Richie Hahn
|b CEFR Level B1. Language form and meaning grammar
|
| 260 |
# |
# |
|a T.P. Hồ Chí Minh
|b Tổng hợp T.P. Hồ Chí Minh; Công ty TNHH Nhân Trí Việt
|c 2014
|
| 300 |
# |
# |
|a 142 tr.
|c 27 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a Copyright by WorldCom Publishing Inc, 2014
|
| 653 |
# |
# |
|a Bài kiểm tra
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 653 |
# |
# |
|a TOEFL
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngữ pháp
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0049949, KGT.0049950, KGT.0049951
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0049951
|j KD.0016981
|j KGT.0049949
|j KGT.0049950
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0016981
|b Kho đọc
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0049949
|
| 910 |
0 |
# |
|d 01/04/2016
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|