|
|
|
|
| LEADER |
01173pmm a22003738a 4500 |
| 001 |
00034085 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
160405s2014 ||||||Engsd |
| 041 |
0 |
# |
|a Eng
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b L300S
|
| 100 |
1 |
# |
|a Badger, Ian
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Listening
|c Ian Badger
|b B2 + Upper intermediate
|h nguồn liệu điện tử]
|
| 260 |
# |
# |
|c 2014
|a T.P. Hồ Chí Minh
|b Tổng hợp T.P. Hồ Chí Minh; Công ty TNHH Nhân Trí Việt
|
| 300 |
# |
# |
|a 1 CD
|c 43/4 inch.
|e sách
|
| 490 |
# |
# |
|a Collins English for life
|
| 500 |
# |
# |
|a Copyright by HarperCollins publishers Ltd, 2014
|
| 653 |
# |
# |
|a Bài kiểm tra
|
| 653 |
# |
# |
|a Đĩa CD
|
| 653 |
# |
# |
|a Tự học
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Kỹ năng nghe
|
| 852 |
# |
# |
|j DPT.0003711
|j DPT.0003875
|j DPT.0003876
|j DPT.0003712
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đa phương tiện
|j DPT.0003711, DPT.0003712, DPT.0003875, DPT.0003876
|
| 910 |
0 |
# |
|d 05/04/2016
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|