|
|
|
|
| LEADER |
01224pam a22003858a 4500 |
| 001 |
00034087 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
160405s2014 ||||||Engsd |
| 020 |
# |
# |
|a 9786045819777
|c 168000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Eng
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b SP200A
|
| 100 |
1 |
# |
|a Prentis, Nicola
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Speaking
|c Nicola Prentis
|b B2 + Upper intermediate
|
| 260 |
# |
# |
|c 2014
|a T.P. Hồ Chí Minh
|b Tổng hợp T.P. Hồ Chí Minh; Công ty TNHH Nhân Trí Việt
|
| 300 |
# |
# |
|a 127 tr.
|c 25 cm.
|e 1 CD
|
| 490 |
# |
# |
|a Collins English for life
|
| 500 |
# |
# |
|a Copyright by HarperCollins publishers Ltd, 2014
|
| 653 |
# |
# |
|a Bài kiểm tra
|
| 653 |
# |
# |
|a Tự học
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Kỹ năng nói
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0051058
|j KGT.0051059
|j KD.0017110
|j KGT.0051057
|j KGT.0051060
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0017110
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0051057
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0051057, KGT.0051058, KGT.0051059, KGT.0051060
|
| 910 |
0 |
# |
|d 05/04/2016
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|