|
|
|
|
| LEADER |
01220pam a22003858a 4500 |
| 001 |
00034090 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
160406s2013 ||||||Engsd |
| 020 |
# |
# |
|a 9786048557973
|c 144000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Eng
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b SP200A
|
| 100 |
1 |
# |
|a Pelteret, Cheryl
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Speaking
|c Cheryl Pelteret
|b B1 + Intermediate
|
| 260 |
# |
# |
|c 2013
|a T.P. Hồ Chí Minh
|b Tổng hợp T.P. Hồ Chí Minh; Công ty TNHH Nhân Trí Việt
|
| 300 |
# |
# |
|a 128 tr.
|c 25 cm.
|e 1 CD
|
| 490 |
# |
# |
|a Collins English for life
|
| 500 |
# |
# |
|a Copyright by HarperCollins publishers Ltd, 2012
|
| 653 |
# |
# |
|a Bài kiểm tra
|
| 653 |
# |
# |
|a Tự học
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Kỹ năng nói
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0017108
|j KGT.0051090
|j KGT.0051092
|j KGT.0051093
|j KGT.0051091
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0017108
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0051090
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0051090, KGT.0051091, KGT.0051092, KGT.0051093
|
| 910 |
0 |
# |
|d 06/04/2016
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|