|
|
|
|
| LEADER |
01087pmm a22003498a 4500 |
| 001 |
00034126 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
160413s2014 ||||||engsd |
| 020 |
# |
# |
|c 168000
|
| 041 |
0 |
# |
|a eng
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b M400Z
|
| 100 |
1 |
# |
|a Lee, Sang Jin
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Mozilge new TOEIC : Actual tests part 3,4
|c Lee Sang Jin, Kim Tae Won, Jeon Hee Jung
|h nguồn liệu điện tử]
|
| 260 |
# |
# |
|a T.P. Hồ Chí Minh
|b Tổng hợp T.P. Hồ Chí Minh; Công ty TNHH Nhân Trí Việt
|c 2014
|
| 300 |
# |
# |
|a 1 CD
|c 43/4 inch.
|e sách
|
| 500 |
# |
# |
|a Copyright by Book21 Publishing Group, 2009,2014
|
| 653 |
# |
# |
|a Bài kiểm tra
|
| 653 |
# |
# |
|a Đĩa CD
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 653 |
# |
# |
|a TOEIC
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 852 |
# |
# |
|j DPT.0003589
|j DPT.0003588
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đa phương tiện
|j DPT.0003589, DPT.0003588
|
| 910 |
0 |
# |
|d 13/04/2016
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|