|
|
|
|
| LEADER |
01074pmm a22003858a 4500 |
| 001 |
00034131 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
160414s2011 ||||||Engsd |
| 041 |
0 |
# |
|a Eng
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 338.4
|b T435E
|
| 110 |
1 |
# |
|a LiveABC
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Tourism English
|b A hands-on course for tourism professionals
|h nguồn liệu điện tử]
|
| 260 |
# |
# |
|a T.P. Hồ Chí Minh
|b Tổng hợp T.P. Hồ Chí Minh; Công ty TNHH Nhân Trí Việt
|c 2011
|
| 300 |
# |
# |
|a 1 CD
|c 43/4 inch.
|e sách
|
| 653 |
# |
# |
|a Du lịch
|
| 653 |
# |
# |
|a Đĩa CD
|
| 653 |
# |
# |
|a Tự học
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Giao tiếp
|
| 653 |
# |
# |
|a Dịch vụ
|
| 852 |
# |
# |
|j DPT.0003727
|j DPT.0003732
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đa phương tiện
|j DPT.0003727, DPT.0003732
|
| 910 |
0 |
# |
|d 14/04/2016
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|