|
|
|
|
| LEADER |
01007pmm a22003618a 4500 |
| 001 |
00034136 |
| 008 |
160419s2009 ||||||Engsd |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 041 |
0 |
# |
|a Eng
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b T000N
|
| 100 |
1 |
# |
|a Lori
|
| 245 |
1 |
0 |
|h nguồn liệu điện tử]
|a TNT TOEIC
|b Actual tests LC+RC
|c Lori
|
| 260 |
# |
# |
|a T.P. Hồ Chí Minh
|b Tổng hợp T.P. Hồ Chí Minh; Công ty TNHH Nhân Trí Việt
|c 2009
|
| 300 |
# |
# |
|a 1 CD
|c 43/4 inch.
|e sách
|
| 500 |
# |
# |
|a Copyright by Lori, 2009
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a TOEIC
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 653 |
# |
# |
|a Tự học
|
| 653 |
# |
# |
|a Đĩa CD
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đa phương tiện
|j DPT.0003611, DPT.0003613
|
| 852 |
# |
# |
|j DPT.0003611
|j DPT.0003613
|
| 910 |
0 |
# |
|d 19/04/2016
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|