|
|
|
|
| LEADER |
01243pmm a22003858a 4500 |
| 001 |
00034155 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
160420s2012 ||||||Engsd |
| 041 |
0 |
# |
|a Eng
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b Đ104TH
|
| 100 |
1 |
# |
|a Lê, Huy Lâm
|e Biên dịch
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Đàm thoại tiếng Anh trong 100 ngày
|c Lê Huy Lâm, Phạm Văn Thuận (biên dịch)
|b English conversation a 100 day practice
|h nguồn liệu điện tử]
|
| 260 |
# |
# |
|a T.P. Hồ Chí Minh
|b Tổng hợp T.P. Hồ Chí Minh
|c 2012
|
| 300 |
# |
# |
|a 1 CD
|c 43/4 inch.
|e sách
|
| 653 |
# |
# |
|a Giao tiếp
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Đối thoại
|
| 653 |
# |
# |
|a Đĩa CD
|
| 653 |
# |
# |
|a Đàm thoại
|
| 653 |
# |
# |
|a Tự học
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 700 |
1 |
# |
|a Phạm, Văn Thuận
|e Biên dịch
|
| 852 |
# |
# |
|j DPT.0003435
|j DPT.0003793
|j DPT.0003794
|j DPT.0003436
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đa phương tiện
|j DPT.0003436, DPT.0003435, DPT.0003793, DPT.0003794
|
| 910 |
0 |
# |
|d 20/04/2016
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|