|
|
|
|
| LEADER |
01279pam a22003978a 4500 |
| 001 |
00034218 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
160523s2008 ||||||Engsd |
| 020 |
# |
# |
|c 72000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Eng
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b T550H
|
| 100 |
1 |
# |
|a Allen, Christopher B.
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Tự học đàm thoại tiếng Anh
|c Christopher B. Allen; Nguyễn Thành Yến (dịch)
|b More automatic english speaking
|n Tập 2
|p Can you show me how to use this?
|
| 260 |
# |
# |
|c 2008
|a T.P. Hồ Chí Minh
|b Tổng hợp T.P. Hồ Chí Minh
|
| 300 |
# |
# |
|a 88 tr.
|c 18 cm.
|e 1 CD
|
| 490 |
# |
# |
|a Học tiếng Anh theo đĩa hình. HomeCollege
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Giao tiếp
|
| 653 |
# |
# |
|a Người bắt đầu
|
| 653 |
# |
# |
|a Đối thoại
|
| 653 |
# |
# |
|a Tự học
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Thành Yến
|e Dịch
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0050416
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0017726
|j KGT.0050416
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0017726
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0050416
|
| 910 |
0 |
# |
|d 23/05/2016
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|