|
|
|
|
| LEADER |
01295pmm a22003978a 4500 |
| 001 |
00034283 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
160609s2006 ||||||Engsd |
| 020 |
# |
# |
|c 78000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Eng
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b NH556
|
| 100 |
1 |
# |
|a Ritnimit, Joshua James
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Những cuộc điện thoại điển hình
|c Joshua James Ritnimit; Nguyễn Thành Yến (dịch)
|b Successful telephone conversation
|h nguồn liệu điện tử]
|
| 260 |
# |
# |
|a T.P. Hồ Chí Minh
|b Tổng hợp T.P. Hồ Chí Minh
|c 2006
|
| 300 |
# |
# |
|a 1 CD
|c 43/4 inch.
|e sách
|
| 490 |
# |
# |
|a Học tiếng Anh theo đĩa hình. HomeCollege
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Giao tiếp
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 653 |
# |
# |
|a Đối thoại
|
| 653 |
# |
# |
|a Đĩa CD
|
| 653 |
# |
# |
|a Điện thoại
|
| 653 |
# |
# |
|a Tự học
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Thành Yến
|e Dịch
|
| 852 |
# |
# |
|j DPT.0003603
|j DPT.0003606
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đa phương tiện
|j DPT.0003606, DPT.0003603
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0050417
|
| 910 |
0 |
# |
|d 09/06/2016
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|