|
|
|
|
| LEADER |
01250pmm a22003858a 4500 |
| 001 |
00034285 |
| 008 |
160609s2008 ||||||Engsd |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 020 |
# |
# |
|c 72000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Eng
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b T550H
|
| 100 |
1 |
# |
|a Allen, Christopher B.
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Tự học đàm thoại tiếng Anh
|c Christopher B. Allen; Nguyễn Thành Yến (dịch)
|b More automatic english speaking. Tập 1. How often do you eat?
|h nguồn liệu điện tử]
|
| 260 |
# |
# |
|a T.P. Hồ Chí Minh
|b Tổng hợp T.P. Hồ Chí Minh
|c 2008
|
| 300 |
# |
# |
|a 1 CD
|c 43/4 inch.
|e sách
|
| 490 |
# |
# |
|a Học tiếng Anh theo đĩa hình. HomeCollege
|
| 653 |
# |
# |
|a Giao tiếp
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Đối thoại
|
| 653 |
# |
# |
|a Đĩa CD
|
| 653 |
# |
# |
|a Tự học
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 653 |
# |
# |
|a Người bắt đầu
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Thành Yến
|e Dịch
|
| 852 |
# |
# |
|j DPT.0003604
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đa phương tiện
|j DPT.0003604
|
| 910 |
0 |
# |
|d 09/06/2016
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|