|
|
|
|
| LEADER |
01086nam a22003258a 4500 |
| 001 |
00034297 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
160616s2010 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 46000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 423
|b T550Đ
|
| 100 |
1 |
# |
|a Lê, Hồng Lan
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Từ điển cụm động từ và giới từ Anh Việt
|c Lê Hồng Lan
|
| 260 |
# |
# |
|a TP. Hồ Chí Minh
|b Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh
|c 2010
|
| 300 |
# |
# |
|a 331 tr.
|c 21 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Trung tâm biên soạn từ điển Ngôi Sao. Ban biên soạn từ điển song ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Giới từ
|
| 653 |
# |
# |
|a Cụm động từ
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Từ điển
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Việt
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0017581
|j KM.0020103
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0017581
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0020103
|
| 910 |
0 |
# |
|d 16/06/2016
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|