|
|
|
|
| LEADER |
01188pam a22003258a 4500 |
| 001 |
00034308 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
160706s2011 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 6300
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 170
|b GI108D
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Giáo dục công dân 9
|c Hà Nhật Thăng (tổng ch.b.)...[và nh. ng. khác]
|b Sách giáo viên
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ sáu
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo dục
|c 2011
|
| 300 |
# |
# |
|a 104 tr.
|c 24 cm.
|b ảnh
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo
|
| 650 |
# |
4 |
|a Lớp 9
|
| 650 |
# |
4 |
|a Giáo dục công dân
|
| 650 |
# |
4 |
|a Sách giáo viên
|
| 650 |
# |
4 |
|a Đạo đức
|
| 700 |
1 |
# |
|a Hà, Nhật Thăng
|e tổng ch.b
|
| 700 |
1 |
# |
|a Phạm Kim Dung
|
| 700 |
1 |
# |
|a Đặng , Thúy Anh
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0050642
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0050642, KGT.0051620, KGT.0051544, KGT.0051545
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0019103
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0050642
|j KGT.0051545
|j KD.0019103
|j KGT.0051544
|j KGT.0051620
|
| 910 |
|
|
|d 06/07/2016
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|