|
|
|
|
| LEADER |
01229pam a22003378a 4500 |
| 001 |
00034312 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
160706s2016 ||||||viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 3300
|a 9786040000750
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 170
|b GI108D
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Giáo dục công dân 6
|c Hà Nhật Thăng (tổng ch.b.)...[và nh. ng. khác]
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ mười bốn
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo dục
|c 2016
|
| 300 |
# |
# |
|a 48 tr.
|c 24 cm.
|b ảnh
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo
|
| 650 |
# |
4 |
|a Lớp 6
|
| 650 |
# |
4 |
|a Giáo dục công dân
|
| 650 |
# |
4 |
|a Sách giáo khoa
|
| 650 |
# |
4 |
|a Đạo đức
|
| 700 |
1 |
# |
|a Hà, Nhật Thăng
|e tổng ch.b
|
| 700 |
1 |
# |
|a Phạm, Văn Hùng
|
| 700 |
1 |
# |
|a Vũ, Xuân Vinh
|
| 700 |
1 |
# |
|a Đặng, Thúy Anh
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0050646
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0050646, KGT.0051611, KGT.0051612, KGT.0051613
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0019100
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0051612
|j KD.0019100
|j KGT.0051611
|j KGT.0051613
|j KGT.0050646
|
| 910 |
|
|
|d 06/07/2016
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|