|
|
|
|
| LEADER |
01113aam a22003138a 4500 |
| 001 |
00034317 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
160706s2016 ||||||viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 5900
|a 9786040001771
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 170
|b GI108D
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Giáo dục công dân 11
|c Mai Văn Bính ch.b...[và nh. ng. khác]
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ chín
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo dục
|c 2016
|
| 300 |
# |
# |
|a 119 tr.
|c 24 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo
|
| 650 |
# |
4 |
|a Giáo dục công dân
|v Giảng dạy
|
| 653 |
# |
# |
|a Lớp 11
|
| 653 |
# |
# |
|a Sách giáo khoa
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lê, Văn Hà
|
| 700 |
1 |
# |
|a Mai, Văn Bính
|e tổng ch.b
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0050651
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0050651, KGT.0051614, KGT.0051615, KGT.0051616
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0019101
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0050651
|j KGT.0051615
|j KGT.0051616
|j KD.0019101
|j KGT.0051614
|
| 910 |
|
|
|d 06/07/2016
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|