|
|
|
|
| LEADER |
01105pam a22003738a 4500 |
| 001 |
00034318 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
160707s2011 ||||||Engsd |
| 020 |
# |
# |
|c 66000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Eng
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b L527NGH
|
| 100 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Thành Yến
|e Biên dịch
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Luyện nghe nói đọc viết với đĩa CD
|c Nguyễn Thành Yến (biên dịch)
|
| 260 |
# |
# |
|a T.P. Hồ Chí Minh
|b T.P. Hồ Chí Minh
|c 2011
|
| 300 |
# |
# |
|a 177 tr.
|c 21 cm.
|e 1 CD
|
| 653 |
# |
# |
|a Nghe
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Đọc
|
| 653 |
# |
# |
|a Đĩa CD
|
| 653 |
# |
# |
|a Viết
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 653 |
# |
# |
|a Nói
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0049369
|j KGT.0049370
|j KGT.0049371
|j KGT.0049368
|j KD.0017658
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0049370
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0049368, KGT.0049369, KGT.0049370, KGT.0049371
|
| 910 |
0 |
# |
|d 07/07/2016
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|