|
|
|
|
| LEADER |
01022pam a22002898a 4500 |
| 001 |
00034320 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
160707s2004 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 14000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie-eng
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b H419T
|
| 100 |
0 |
# |
|e Biên dịch
|a Lê, Huy Lâm
|
| 245 |
0 |
0 |
|c Lê Huy Lâm (biên dịch)
|a Học từ vựng kinh tế và thương mại tiếng Anh
|
| 260 |
# |
# |
|a TP. Hồ Chí Minh
|b TP. Hồ Chí Minh
|c 2004
|
| 300 |
# |
# |
|a 100 tr.
|c 18 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Thương mại
|
| 653 |
# |
# |
|a Từ vựng
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Việt
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0050749, KGT.0050829, KGT.0050830, KGT.0050831
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0050749
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0050831
|j KGT.0050830
|j KD.0017548
|j KGT.0050829
|j KGT.0050749
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0017548
|
| 910 |
|
|
|d 07/07/2016
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|