|
|
|
|
| LEADER |
00826pam a22003018a 4500 |
| 001 |
00034327 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
160707s2000 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 37000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 004.67
|b B100NGH
|
| 110 |
1 |
# |
|a VN-GUIDE
|e Biên soạn
|
| 245 |
0 |
0 |
|a 3500 địa chỉ Internet
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Thống Kê
|c 2000
|
| 300 |
# |
# |
|a 390 tr.
|c 21 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Dịch vụ
|
| 653 |
# |
# |
|a Địa chỉ
|
| 653 |
# |
# |
|a Trang Web
|
| 653 |
# |
# |
|a Internet
|a Tin học căn bản
|a Sử dụng
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0050723
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0050723
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0050723
|
| 910 |
0 |
# |
|d 07/07/2016
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|