|
|
|
|
| LEADER |
01180pmm a22003618a 4500 |
| 001 |
00034331 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
160708s2011 ||||||Engsd |
| 041 |
0 |
# |
|a Eng
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b NH556C
|
| 100 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Thành Yến
|e Biên dịch
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Những câu tiếng Anh giao tiếp cơ bản
|c Nguyễn Thành Yến (b.d)
|b Dùng kèm với 1 đĩa Audio CD
|h nguồn liệu điện từ]
|
| 260 |
# |
# |
|a T.P. Hồ Chí Minh
|b Tổng hợp T.P. Hồ Chí Minh
|c 2011
|
| 300 |
# |
# |
|a 1 CD
|c 43/4 inch.
|e sách
|
| 653 |
# |
# |
|a Giao tiếp
|
| 653 |
# |
# |
|a Đối thoại
|
| 653 |
# |
# |
|a Đĩa CD
|
| 653 |
# |
# |
|a Tự học
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 852 |
# |
# |
|j DPT.0003647
|j DPT.0003689
|j DPT.0003690
|j DPT.0003646
|j DPT.0003688
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đa phương tiện
|j DPT.0003646, DPT.0003647, DPT.0003688, DPT.0003689, DPT.0003690
|
| 910 |
0 |
# |
|d 08/07/2016
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|