|
|
|
|
| LEADER |
01012pmm a22003618a 4500 |
| 001 |
00034353 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
160727s2013 ||||||engsd |
| 041 |
0 |
# |
|a eng
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b B101I
|
| 100 |
1 |
# |
|a Zhang, Juah
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Basic IELTS speaking
|c Zhang Juan, Alison Wong
|h nguồn liệu điện tử]
|
| 260 |
# |
# |
|a TP.Hồ Chí Minh
|b Tổng hợp TP.Hồ Chí Minh; Công ty TNHH Nhân Trí Việt
|c 2013
|
| 300 |
# |
# |
|a 1 CD
|c 43/4 inch.
|e sách
|
| 653 |
# |
# |
|a IELTS
|
| 653 |
# |
# |
|a Kỹ năng nói
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 653 |
# |
# |
|a Tự học
|
| 653 |
# |
# |
|a Đĩa CD
|
| 700 |
1 |
# |
|a Alison, Wong
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đa phương tiện
|j DPT.0003902, DPT.0003905
|
| 852 |
# |
# |
|j DPT.0003905
|j DPT.0003902
|
| 910 |
0 |
# |
|d 27/07/2016
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|