|
|
|
|
| LEADER |
01499pam a22004338a 4500 |
| 001 |
00034362 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
160802s2015 ||||||Engsd |
| 020 |
# |
# |
|c 32000
|a 9786040040435
|
| 041 |
0 |
# |
|a Eng - vie
|
| 082 |
1 |
# |
|a 510.71
|b T406T
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Toán 8
|c Phan Đức Chính (tổng ch.b)...[và nh. ng. khác]
|n T.1
|b Song ngữ Việt - Anh
|
| 246 |
2 |
1 |
|a Mathematics 8. Volume 1
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ 1
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo dục
|c 2015
|
| 300 |
# |
# |
|a 135 tr.
|b hình vẽ
|c 29 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo. Ministry of Education and Training
|
| 650 |
|
|
|a Lớp 8
|
| 650 |
|
|
|a Sách giáo khoa
|
| 650 |
|
|
|a Toán
|
| 700 |
1 |
# |
|a Huỳnh, Thúc Giang
|e Dịch
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Duy Thuận
|
| 700 |
1 |
# |
|a Vũ, Hữu Bình
|
| 700 |
1 |
# |
|a Tôn, Thân
|e ch.b
|
| 700 |
1 |
# |
|a Trần, Đình Châu
|
| 700 |
1 |
# |
|a Trần, Cao Bội Ngọc
|e Hiệu đính
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Văn Dũng
|e Dịch
|
| 700 |
1 |
# |
|a Ngô, Hữu Dũng
|
| 700 |
1 |
# |
|a Phan, Đức Chính
|e Tổng ch.b
|
| 700 |
1 |
# |
|a Phạm, Gia Đức
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0050163
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0050163
|j KD.0017016
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0017016
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0050163
|
| 910 |
|
|
|d 02/08/2016
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|