|
|
|
|
| LEADER |
01620pam a22004938a 4500 |
| 001 |
00034375 |
| 008 |
160805s2015 ||||||viesd |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 020 |
# |
# |
|c 42000
|a 9786040048196
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 372.7
|b T406B
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Toán 3
|c Đỗ Đình Hoan ch.b...[và nh. ng. khác]
|b Song ngữ Việt - Anh
|
| 246 |
0 |
1 |
|a Mathematics 3
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ nhất
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo dục
|c 2015
|
| 300 |
# |
# |
|a 192 tr.
|b hình vẽ
|c 30 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Ministry of education and training. Bộ Giáo dục và Đào tạo
|
| 653 |
# |
# |
|a Lớp 3
|
| 653 |
# |
# |
|a Song ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Sách giáo khoa
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Việt
|
| 653 |
# |
# |
|a Toán
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lê, Thị Huệ
|e Dịch
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Áng
|
| 700 |
1 |
# |
|a Đỗ, Đình Hoan
|e ch.b
|
| 700 |
1 |
# |
|a Đỗ, Trung Hiệu
|
| 700 |
1 |
# |
|a Đỗ, Tiến Đạt
|
| 700 |
1 |
# |
|a Đào, Thái Lan
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Đức Toàn
|e Dịch
|
| 700 |
1 |
# |
|a Phan, Doãn Thoại
|e Hiệu đính
|
| 700 |
1 |
# |
|a Phạm, Thanh Tâm
|
| 700 |
1 |
# |
|a Trần, Diên Hiển
|
| 700 |
1 |
# |
|a Vũ, Dương Thụy
|
| 700 |
1 |
# |
|a Đào, Thái Lai
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0017006
|j KGT.0050152
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0017006
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0050152
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0050152
|
| 910 |
|
|
|d 05/08/2016
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|