|
|
|
|
| LEADER |
01325pam a22003858a 4500 |
| 001 |
00034376 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
160805s2015 |||||| sd |
| 020 |
# |
# |
|a 9786040071446
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 516.007 1
|b H312H
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Hình học 10
|c Trần Văn Hạo (tổng ch.b)...[và nh. ng. khác]
|b Song ngữ Việt - Anh
|
| 246 |
0 |
1 |
|a Geometry 10
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo dục
|c 2015
|
| 300 |
# |
# |
|a 104 tr.
|b hình vẽ
|c 29 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo. Ministry of Education and Training
|
| 650 |
# |
4 |
|a Hình học
|
| 650 |
# |
4 |
|a Lớp 10
|
| 650 |
# |
4 |
|a Sách giáo khoa
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Việt
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lê, Đại Khoa
|e Dịch
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Mộng Hy
|e ch.b
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Văn Đoành
|
| 700 |
1 |
# |
|a Phan, Doãn thoại
|e Hiệu đính
|
| 700 |
1 |
# |
|a Trần, Văn Hạo
|e (tổng ch.b)
|
| 700 |
1 |
# |
|a Trần, Đức Huyên
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0050154
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0050154
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0017007
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0017007
|j KGT.0050154
|
| 910 |
|
|
|d 05/08/2016
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|