|
|
|
|
| LEADER |
01194pam a22003738a 4500 |
| 001 |
00034408 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
160822s2016 ||||||viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 85000
|a 9786040033680
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 372.6
|b T306V
|
| 100 |
1 |
# |
|a Hồ, Ngọc Đại
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Tiếng Việt
|c Hồ Ngọc Đại
|b Công nghệ giáo dục
|n Lớp 1. Tập 1
|n Âm Chữ
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ 7
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo dục
|c 2016
|
| 300 |
# |
# |
|a 75 tr.
|c 24 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo
|
| 653 |
# |
# |
|a Chữ cái
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo dục
|
| 653 |
# |
# |
|a Âm
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiểu học
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Việt
|
| 653 |
# |
# |
|a Lớp 1
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0050668
|j KD.0017831
|j KGT.0050665
|j KGT.0050666
|j KGT.0050667
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0017831
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0050665
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0050665, KGT.0050666, KGT.0050667, KGT.0050668
|
| 910 |
|
|
|d 22/08/2016
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|