|
|
|
|
| LEADER |
01229aam a22003858a 4500 |
| 001 |
00034463 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
160914s2015 ||||||viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 85000
|a 9786045925164
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 370.952
|b C103C
|
| 100 |
1 |
# |
|a Mugen, Ozaki
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Cải cách giáo dục Nhật Bản
|c Ozaki Mugne; Nguyễn Quốc Vương (dịch); Văn Ngọc Thành (h.đ)
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ nhất
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Lao động Xã hội; Công ty Sách Thái Hà
|c 2015
|
| 300 |
# |
# |
|a 336 tr.
|c 21 cm.
|b ảnh
|
| 490 |
# |
# |
|a Tủ sách V-smile
|
| 653 |
# |
# |
|a Cải cách
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo dục
|
| 653 |
# |
# |
|a Nhật Bản
|
| 653 |
# |
# |
|a Thay đổi
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Quốc Vương
|e Dịch
|
| 700 |
1 |
# |
|a Văn, Ngọc Thành
|e Hiệu đính
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0019756, KM.0019332
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0017871
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0019332
|j KD.0017871
|j KM.0023888
|j KM.0019756
|
| 910 |
|
|
|d 14/09/2016
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|