|
|
|
|
| LEADER |
01035pam a22003138a 4500 |
| 001 |
00034479 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
160920s2010 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 759.959 7
|b M600TH
|
| 110 |
1 |
# |
|a Bảo tàng Mỹ thuật Thành Phố Hồ Chí Minh
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Mỹ thuật hiện đại Việt Nam
|b Sưu tập của Bảo tàng Mỹ thuật Thành Phố Hồ Chí Minh
|
| 246 |
0 |
1 |
|a Vietnamese contemporary art - A collection of HCMC fine arts museum
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Mỹ thuật
|c 2010
|
| 300 |
# |
# |
|a 221 tr.
|b Ảnh màu, hình vẽ
|c 30 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Hiện đại
|
| 653 |
# |
# |
|a Hội họa
|
| 653 |
# |
# |
|a Mỹ thuật
|
| 653 |
# |
# |
|a Tác giả
|
| 653 |
# |
# |
|a Tác phẩm
|
| 653 |
# |
# |
|a Việt Nam
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0017883
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0017883
|
| 910 |
0 |
# |
|d 20/09/2016
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|