|
|
|
|
| LEADER |
01308pam a22003498a 4500 |
| 001 |
00034497 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
161003s2006 ||||||viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 14000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 333.76
|b H561D
|
| 100 |
1 |
# |
|a Chu, Thị Thơm
|e Biên soạn
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Hướng dẫn sử dụng đất đai theo nông nghiệp bền vững
|c Chu Thị Thơm, Phan Thị Lài, Nguyễn Văn Tỏ (b.s)
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Lao động
|c 2006
|
| 300 |
# |
# |
|a 134 tr.
|c 19 cm.
|
| 490 |
# |
# |
|a Tủ sách Khuyến nông phục vụ người lao động
|
| 504 |
# |
# |
|a Thư mục cuối chính văn
|
| 653 |
# |
# |
|a Bền vững
|
| 653 |
# |
# |
|a Nông nghiệp
|
| 653 |
# |
# |
|a Đất đai
|
| 653 |
# |
# |
|a Triết lý
|
| 653 |
# |
# |
|a Sử dụng
|
| 653 |
# |
# |
|a Phát triển
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Văn Tỏ
|e Biên soạn
|
| 700 |
1 |
# |
|a Phan, Thị Lài
|e Biên soạn
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0017886
|j KM.0018888
|j KM.0018889
|j KM.0018887
|j KM.0018885
|j KM.0018886
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0017886
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0018885, KM.0018886, KM.0018887, KM.0018888, KM.0018889
|
| 910 |
|
|
|d 03/10/2016
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|