|
|
|
|
| LEADER |
00918pam a22003018a 4500 |
| 001 |
00034500 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
161003s2016 ||||||viesd |
| 020 |
# |
# |
|a 9786045705094
|c 23000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 344.597 01
|b B450L
|
| 110 |
1 |
# |
|a Việt Nam (CHXHCN). Luật lệ và sắc lệnh
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Bộ luật lao động
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Chính trị Quốc gia
|c 2016
|
| 300 |
# |
# |
|a 172 tr.
|c 19 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Luật lao động
|
| 653 |
# |
# |
|a Văn bản pháp luật
|
| 653 |
# |
# |
|a Việt Nam
|
| 653 |
# |
# |
|a Pháp luật
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0018903, KM.0018904
|b Kho mượn
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0017902
|j KM.0018903
|j KM.0018904
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0017902
|
| 910 |
|
|
|d 03/10/2016
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|