|
|
|
|
| LEADER |
01411pam a22003858a 4500 |
| 001 |
00034587 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
161010s2014 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 45000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 335.411
|b TR308H
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Triết học
|c Bùi Văn Mưa; Trần Nguyên Ký; Bùi Bá Linh; Bùi Xuân Thanh
|b Tài liệu dùng cho học viên cao học và nghiên cứu sinh thuộc ngành KHXH và NV (không thuộc chuyên nhành triết học)
|
| 260 |
# |
# |
|a TP. Hồ chí Minh
|c 2014
|
| 300 |
# |
# |
|a 375 tr.
|c 20 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS:Trường DDH kinh tế HCM. Khoa Lý Luận Chính Trị. Tiểu ban triết học
|
| 653 |
# |
# |
|a Chính Trị
|
| 653 |
# |
# |
|a Con người
|
| 653 |
# |
# |
|a Triết học
|
| 653 |
# |
# |
|a Khái niệm
|
| 700 |
1 |
# |
|a Bùi, Bá Linh
|
| 700 |
1 |
# |
|a Bùi, Văn Mưa
|e Chủ biên
|
| 700 |
1 |
# |
|a Bùi, Xuân Thanh
|
| 700 |
1 |
# |
|a Trần, Nguyên Ký
|
| 700 |
1 |
# |
|a Ý thức
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0018945, KM.0018946, KM.0018947, KM.0018948
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0018945
|j KM.0018946
|j KM.0018948
|j KD.0018507
|j KM.0018947
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0017905, KD.0018507
|
| 910 |
|
|
|d 10/10/2016
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|