|
|
|
|
| LEADER |
00926pam a22003378a 4500 |
| 001 |
00034590 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
161010s2015 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 160000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 658
|b QU105TR
|
| 100 |
1 |
# |
|a Hồ, Tiến Dũng
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Quản trị Điều hành
|c Hồ Tiến Dũng
|
| 260 |
# |
# |
|a TP. Hồ chí Minh
|c 2015
|b Lao Động
|
| 300 |
# |
# |
|a 513 tr.
|c 24 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Quản trị
|
| 653 |
# |
# |
|a Sản xuất
|
| 653 |
# |
# |
|a Điều Hành
|
| 700 |
1 |
# |
|a Kinh Tế
|e Chất Lượng
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0018960, KM.0018961
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0018521
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0018961
|j KD.0018521
|j KM.0018960
|
| 910 |
|
|
|d 10/10/2016
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|