|
|
|
|
| LEADER |
01162pam a22003498a 4500 |
| 001 |
00034600 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
161010s2016 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 46000
|a 978 604 73 3860 3
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 519.2
|b B103T
|
| 100 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Đình Huy
|e Chủ biên
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Bài tập xác suất thống kê
|c Nguyễn Đình Huy; Nguyễn Bá Thi
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ I
|
| 260 |
# |
# |
|a TP, Hồ Chí Minh
|b ĐHQG TP, Hồ Chí Minh
|c 2016
|
| 300 |
# |
# |
|a 227 tr.
|c 27 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS: Đại Học QG TP.HCM . Trường DH Bách Khoa
|
| 653 |
# |
# |
|a Bài Tập
|
| 653 |
# |
# |
|a xác suất
|
| 653 |
# |
# |
|a Toán học
|
| 653 |
# |
# |
|a Thống kê
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Bá Thi
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0018515
|j KM.0018919
|j KM.0018935
|j KM.0018934
|j KM.0018953
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0018515
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0018953, KM.0018934, KM.0018935, KM.0018919
|
| 910 |
|
|
|d 10/10/2016
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|