|
|
|
|
| LEADER |
01298pam a22003858a 4500 |
| 001 |
00034609 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
161010s2015 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|a 978 604 73 3031 7
|c 180000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 628.407 1
|b GI108TR
|
| 100 |
1 |
# |
|a Đinh, Xuân Thắng
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Giáo trình công nghệ xử lý chất thải rắn
|c Đinh Xuân Thắng, Nguyễn Văn Phước
|
| 260 |
# |
# |
|a TP, Hồ Chí Minh
|b ĐHQG TP, Hồ Chí Minh
|c 2015
|
| 300 |
# |
# |
|a 352 tr.
|c 24 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS:Đại Học quốc gia TP.HCM. Viện môi trường và Tài Nguyên
|
| 653 |
# |
# |
|a Chất thải rắn
|
| 653 |
# |
# |
|a Công nghệ
|
| 653 |
# |
# |
|a Xử lí
|
| 653 |
# |
# |
|a Phương pháp
|
| 653 |
# |
# |
|a Môi trường
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo trình
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Văn Phước
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0018527
|j KGT.0051167
|j KGT.0051168
|j KGT.0052957
|j KGT.0052905
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0018527
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0051167, KGT.0052957, KGT.0052905
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|
| 910 |
|
|
|d 10/10/2016
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|