|
|
|
|
| LEADER |
01212pam a22004098a 4500 |
| 001 |
00034610 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
161010s2016 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|a 978 604 73 3611 1
|c 182000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 363.7
|b B108V
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Bảo vệ môi trường đô thị Việt Nam
|c Lê Huy Bá; Thái Vũ Bình; Võ Đình Long; Nguyễn Thị Nga.
|
| 260 |
# |
# |
|a TP, Hồ Chí Minh
|b ĐHQG TP, Hồ Chí Minh
|c 2016
|
| 300 |
# |
# |
|a 593 tr.
|c 24 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Môi trường
|
| 653 |
# |
# |
|a Công nghệ
|
| 653 |
# |
# |
|a Thế giới
|
| 653 |
# |
# |
|a Đô thị
|
| 653 |
# |
# |
|a Ô Nhiểm
|
| 653 |
# |
# |
|a Việt Nam
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lê, Huy Bá
|e Chủ biên
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Thị Nga
|
| 700 |
1 |
# |
|a Thái, Vũ Bình
|
| 700 |
1 |
# |
|a Võ, Đình Long
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0018523
|j KM.0018962
|j KM.0018963
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0018523
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0018962, KM.0018963
|
| 910 |
|
|
|d 10/10/2016
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|