|
|
|
|
| LEADER |
01255aam a22003378a 4500 |
| 001 |
00034613 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
161010s2014 ||||||chisd |
| 020 |
# |
# |
|c 52000
|a 9786046215332
|
| 041 |
0 |
# |
|a chi-eng-vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 495.1
|b GI108TR
|
| 100 |
1 |
# |
|a Dương, Ký Châu
|e Chủ biên
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Giáo trình Hán ngữ
|c Dương Ký Châu (ch.b); Trần Thị Thanh Liêm (b.d)
|n Tập 1
|p Quyển thượng 1
|b Phiên bản mới nhất.
|
| 250 |
# |
# |
|a Hanyu Jiaocheng
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Đại học Quốc gia Hà Nội
|c 2014
|
| 300 |
# |
# |
|a 158 tr.
|c 27 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo trình
|
| 653 |
# |
# |
|a Hán Ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Việt
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Hoa
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 700 |
1 |
# |
|a Trần, Thị Thanh Liêm
|e Biên dịch
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0051354, KGT.0051355
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0051354
|j KD.0017915
|j KGT.0051355
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0017915
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0051354
|
| 910 |
# |
# |
|d 10/10/2016
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|