|
|
|
|
| LEADER |
01485pam a22003618a 4500 |
| 001 |
00034623 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
161011s2014 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 79000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 332.7
|b GI108TR
|
| 100 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Hồng Đào
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Giáo trình thẩm định tín dụng
|c Lý Hoàng Ánh; Nguyễn Đăng Dờn;Nguyễn Quốc Anh; Dương Ngọc Hào; Nguyễn Thị Hiền
|
| 260 |
# |
# |
|a TP.Hồ Chí Minh
|b ĐH kinh tế TP.Hồ Chí Minh
|c 2014
|
| 300 |
# |
# |
|a 318 tr.
|c 24cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngân hàng
|
| 653 |
# |
# |
|a Kinh tế
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo trình
|
| 653 |
# |
# |
|a Thẩm định
|a Tài sản
|
| 653 |
# |
# |
|a thương mại
|
| 653 |
# |
# |
|a Tín dụng
|
| 700 |
1 |
# |
|a Dương, Ngọc Hào
|e Biên soạn
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lý, Hoàng Ánh
|e Biên soạn
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Quốc Anh
|e Biên soạn
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Thị Hiền
|e Biên soạn
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Đăng Dờn
|e Biên soạn
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0051157, KGT.0051158, KGT.0051159, KGT.0051160, KGT.0051472, KGT.0051473, KGT.0051474, KGT.0051475
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0018512
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0018512
|j KGT.0051159
|j KGT.0051472
|j KGT.0051474
|j KGT.0051475
|j KGT.0051157
|j KGT.0051158
|j KGT.0051473
|j KGT.0051160
|
| 910 |
0 |
# |
|d 11/10/2016
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|