Giáo trình hóa học lượng tử tính toán
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 其他作者: | |
| 格式: | 圖書 |
| 出版: |
Hà Nội
Giáo dục
2016
|
| 主題: | |
| 標簽: |
添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 03435pam a22002778a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00034654 | ||
| 005 | 20200730150722.0 | ||
| 008 | 161011s2016 ||||||Viesd | ||
| 020 | # | # | |a 9786040095008 |c 112000 |
| 041 | 0 | # | |a Vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 541.071 |b GI108TR |
| 100 | 1 | # | |a Trần, Văn Tân |
| 245 | 0 | 0 | |a Giáo trình hóa học lượng tử tính toán |c Trần Văn Tân, Trần Quốc Trị |
| 260 | # | # | |a Hà Nội |b Giáo dục |c 2016 |
| 300 | # | # | |a 299 tr. |c 24 cm. |
| 653 | # | # | |a Giáo trình |
| 653 | # | # | |a Hóa học lượng tử |
| 653 | # | # | |a Phương pháp tính |
| 653 | # | # | |a Phân tử |
| 653 | # | # | |a Nguyên tử |
| 700 | 1 | # | |a Trần, Quốc Trị |
| 852 | # | # | |j KD.0017925 |j KGT.0051184 |j KGT.0051187 |j KGT.0051188 |j KGT.0051190 |j KGT.0051192 |j KGT.0051193 |j KGT.0051194 |j KGT.0051198 |j KGT.0051199 |j KGT.0051201 |j KGT.0051202 |j KGT.0051206 |j KGT.0051207 |j KGT.0051209 |j KGT.0051211 |j KGT.0051212 |j KGT.0051216 |j KGT.0051217 |j KGT.0051219 |j KGT.0051220 |j KGT.0051185 |j KGT.0051186 |j KGT.0051195 |j KGT.0051196 |j KGT.0051204 |j KGT.0051205 |j KGT.0051213 |j KGT.0051214 |j KGT.0051973 |j KGT.0051982 |j KGT.0051983 |j KGT.0051992 |j KGT.0051934 |j KGT.0051936 |j KGT.0051937 |j KGT.0051938 |j KGT.0051940 |j KGT.0051941 |j KGT.0051943 |j KGT.0051944 |j KGT.0051946 |j KGT.0051947 |j KGT.0051949 |j KGT.0051950 |j KGT.0051952 |j KGT.0051953 |j KGT.0051955 |j KGT.0051956 |j KGT.0051958 |j KGT.0051959 |j KGT.0051961 |j KGT.0051963 |j KGT.0051964 |j KGT.0051966 |j KGT.0051967 |j KGT.0051969 |j KGT.0051970 |j KGT.0051974 |j KGT.0051975 |j KGT.0051977 |j KGT.0051978 |j KGT.0051980 |j KGT.0051981 |j KGT.0051985 |j KGT.0051987 |j KGT.0051988 |j KGT.0051990 |j KGT.0051935 |j KGT.0051939 |j KGT.0051942 |j KGT.0051945 |j KGT.0051948 |j KGT.0051951 |j KGT.0051954 |j KGT.0051957 |j KGT.0051960 |j KGT.0051962 |j KGT.0051965 |j KGT.0051968 |j KGT.0051971 |j KGT.0051972 |j KGT.0051976 |j KGT.0051979 |j KGT.0051984 |j KGT.0051986 |j KGT.0051989 |j KGT.0051991 |j KGT.0051183 |j KGT.0051189 |j KGT.0051191 |j KGT.0051197 |j KGT.0051200 |j KGT.0051208 |j KGT.0051210 |j KGT.0051215 |j KGT.0051218 |j KGT.0051221 |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0017925 |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KGT.0051183, KGT.0051184, KGT.0051185, KGT.0051186, KGT.0051187, KGT.0051188, KGT.0051189, KGT.0051190, KGT.0051191, KGT.0051192, KGT.0051193, KGT.0051194, KGT.0051195, KGT.0051196, KGT.0051197, KGT.0051198, KGT.0051199, KGT.0051200, KGT.0051201, KGT.0051202, KGT.0051204, KGT.0051205, KGT.0051206, KGT.0051207, KGT.0051208, KGT.0051209, KGT.0051210, KGT.0051211, KGT.0051212, KGT.0051213, KGT.0051214, KGT.0051215, KGT.0051216, KGT.0051217, KGT.0051218, KGT.0051219, KGT.0051220, KGT.0051221, KGT.0051934, KGT.0051935, KGT.0051936, KGT.0051937, KGT.0051938, KGT.0051939, KGT.0051940, KGT.0051941, KGT.0051942, KGT.0051943, KGT.0051944, KGT.0051945, KGT.0051946, KGT.0051947, KGT.0051948, KGT.0051949, KGT.0051950, KGT.0051951, KGT.0051952, KGT.0051953, KGT.0051954, KGT.0051955, KGT.0051956, KGT.0051957, KGT.0051958, KGT.0051959, KGT.0051960, KGT.0051961, KGT.0051962, KGT.0051963, KGT.0051964, KGT.0051965, KGT.0051966, KGT.0051967, KGT.0051968, KGT.0051969, KGT.0051970, KGT.0051971, KGT.0051972, KGT.0051973, KGT.0051974, KGT.0051975, KGT.0051976, KGT.0051977, KGT.0051978, KGT.0051979, KGT.0051980, KGT.0051981, KGT.0051982, KGT.0051983, KGT.0051984, KGT.0051985, KGT.0051986, KGT.0051987, KGT.0051988, KGT.0051989, KGT.0051990, KGT.0051991, KGT.0051992 |
| 910 | # | # | |d 11/10/2016 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |


