|
|
|
|
| LEADER |
00929pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00034660 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
161013s2015 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 30000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 515
|b T406C
|
| 100 |
1 |
# |
|a Lê, Sĩ Đồng
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Toán cao cấp- Đại số tuyến tính
|c Lê Sĩ Đồng
|b Sách dành cho sinh viên các ngành kinh tế
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ sáu
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo dục
|c 2015
|
| 300 |
# |
# |
|a 171 tr.
|c 21 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Kinh tế
|
| 653 |
# |
# |
|a Toán học
|
| 653 |
# |
# |
|a Địa số tuyến tính
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0019015, KM.0019016, KM.0019017
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0014847
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0019016
|j KM.0019017
|j KM.0019015
|
| 910 |
0 |
# |
|d 8/2013
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|