|
|
|
|
| LEADER |
01229aam a22003978a 4500 |
| 001 |
00034675 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
161017s2012 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|a 978 604 913 055 7
|c 110000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 551.4
|b QU105L
|
| 100 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Lập Dân
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Quản lý hạn hán, sa mạc hóa vùng Nam Trung Bộ trong bối cảnh biến đổi khí hậu
|c Nguyễn Lập Dân; Nguyễn Đình Kỳ;Vũ Thị Thu Lan
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b KHTN và Công Nghệ
|c 2012
|
| 300 |
# |
# |
|a 282 tr.
|c 24 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Biến đổi khí hậu
|
| 653 |
# |
# |
|a Giải pháp
|
| 653 |
# |
# |
|a hạn hán
|
| 653 |
# |
# |
|a Việt Nam
|
| 653 |
# |
# |
|a Quản Lý
|
| 653 |
# |
# |
|a Nam trung bộ
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Đình Kỳ
|
| 700 |
1 |
# |
|e Vũ, Thị Thu lan
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0018559
|j KM.0019805
|j KM.0020105
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0018559
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0019805, KM.0020105
|
| 910 |
|
|
|d 17/10/2016
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|