|
|
|
|
| LEADER |
00895pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00034677 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
161018s2015 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|a 978 604 85 0455 7
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 613.2
|b D312D
|
| 100 |
1 |
# |
|a Trọng, Đức
|
| 245 |
1 |
0 |
|c Trọng Đức; Hải Bình
|a Dinh dưỡng thể thao sức khỏe và cuộc sống
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Thể dục thể thao
|c 2015
|
| 300 |
# |
# |
|a 160tr.
|c 19 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Dinh Dưỡng
|
| 653 |
# |
# |
|a Sức Khỏe
|
| 700 |
1 |
# |
|a Hải, Bình
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0019174, KM.0019175, KM.0019243
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0018627
|b Kho đọc
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0018627
|j KM.0019174
|j KM.0019175
|j KM.0019243
|
| 910 |
|
|
|d 18/10/2016
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|