|
|
|
|
| LEADER |
01489pam a22003858a 4500 |
| 001 |
00034697 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
161018s2015 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 55000
|a 978 604 54 0710 3
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 109
|b L302S
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Lịch sử triết học
|c Trần Đăng Sơn; Vũ Thị Kim Dung; Lê Duy Hoa; Nguyễn Thị Thường; Bùi Thị Tỉnh, Nguyễn Mai Hồng
|b Dành cho cử nhân sư phạm triết học, cử nhân Sư phạm Giáo dục Chính trị, học viên cao học và nghiên cứu sinh không thuộc chuyên ngành Triết học
|
| 250 |
# |
# |
|a In lần thứ 6
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Đại học sư phạm
|c 2015
|
| 300 |
# |
# |
|a 244 tr.
|c 24 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Phương Tây
|
| 653 |
# |
# |
|a Lich sử
|
| 653 |
# |
# |
|a Chính trị
|
| 653 |
# |
# |
|a Triêt học
|
| 700 |
1 |
# |
|a Bùi, Thị Tỉnh
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lê, Duy Hoa
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Mai Hồng
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn. Thị Thường
|
| 700 |
1 |
# |
|a Trần Đăng Sinh
|e Chủ biên
|
| 700 |
1 |
# |
|a Vũ, Thị Kim Dung
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0019161, KM.0019162, KM.0019157, KM.0019158
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0018624, KD.0018623
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0019158
|j KD.0018623
|j KM.0019157
|
| 910 |
|
|
|d 18/10/2016
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|