|
|
|
|
| LEADER |
01094pam a22003618a 4500 |
| 001 |
00034700 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
161019s2014 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 44000
|a 978 604 57 0931 3
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 322.43
|b L462I
|
| 100 |
1 |
# |
|a Lê, Quốc Lý
|e Chủ biên
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Lợi ích nhóm thực trạng và giải pháp
|c Lê Quốc Lý
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Chính trị Quốc gia- Sự thật
|c 2014
|
| 300 |
# |
# |
|a 254 tr.
|c 21 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Giải pháp
|
| 653 |
# |
# |
|a Chính trị
|
| 653 |
# |
# |
|a Lợi ích
|
| 653 |
# |
# |
|a Việt Nam
|
| 653 |
# |
# |
|a Tổ chức
|
| 653 |
# |
# |
|a Thực trạng
|
| 653 |
# |
# |
|a Nhóm
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0019125
|j KM.0019129
|j KM.0019130
|j KD.018557
|j KM.0024099
|j KM.0024195
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.018557
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0019125, KM.0019129, KM.0019130
|
| 910 |
|
|
|d 19/10/2016
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|